Saturation Diving Hướng Dẫn Sinh Vật Biển Sâu
Mọi quái vật trong từng khu vực, cùng mẫu an toàn mà mỗi loại yêu cầu.
Trang này là catalogue sinh vật đầy đủ cho Saturation Diving. Mọi quái vật aggros theo tầm nhìn, âm thanh, sonar ping hoặc ngưỡng áp suất đều được ghi chép tại đây với khu vực xuất hiện, trigger kéo nó, và mẫu an toàn mà thợ lặn dùng để tránh hoặc hạ nó. Ghép hướng dẫn này với hướng dẫn khu vực để biết sinh vật nào xuất hiện ở đâu, và với trang cách sống sót cho danh sách kiểm tra panic-rule xử lý aggro bất ngờ.
Cách Hệ Thống Sinh Vật Hoạt Động
Ba trigger có thể kéo một sinh vật:
- Tầm nhìn — aggro đường ngắm trong 60m. Hầu hết sinh vật Twilight Reef kích hoạt theo tầm nhìn.
- Âm thanh — chạy nước rút, khoan, và bong bóng mặt nước kéo aggro âm thanh đến 120m.
- Sonar — bắn Pulse Array Mk III hoặc Echo Tracker của Spotter hiện bóng sinh vật trong 50m và có thể xích aggro nếu sinh vật đã cảnh giác.
Áp suất cũng đóng vai trò: sinh vật vùng hadal thụ động ở nước nông và hung hãn ở nước sâu, nên vượt ngưỡng 3.5 atm khi đang sprint là nguyên nhân phổ biến nhất gây wipe. Wiki theo dõi mọi trigger aggro trên từng sinh vật bên dưới.
Sinh Vật Twilight Reef (Cấp 1–10)
Glow Squid
Sinh vật thụ động lơ lửng giữa rong rêu của Twilight Reef và tỏa ánh sáng lam quanh thợ lặn. Chỉ aggros nếu bị đánh. Wiki xếp là thân thiện — đừng phí pin Salvaged Glowstick cho nó. Không rớt đồ.
Brine Jelly
Sứa bán-hung hãn trôi ở tầng sâu. Chạm vào nó gây 5 sát thương vỏ mỗi giây. Aggros theo tầm nhìn trong 15m. Mẫu an toàn: bơi vòng quanh viền sứa, không đi xuyên lõi phát quang. Rớt mảnh quặng thường (8 credit mỗi mảnh).
Coral Lurker
Sinh vật đáy ngụy trang ẩn trong các cụm san hô của Twilight Reef. Kích hoạt theo tầm nhìn trong 8m. Mẫu an toàn: giữ Salvaged Glowstick phía trước thợ lặn và quan sát bóng hình tách khỏi nền. Rớt mảnh Reefwalker IV (50 credit) lần đầu giết trong mỗi phiên.
Sinh Vật Mid Ridge (Cấp 10–25)
Pressure Wraith
Encounter chính của Mid Ridge. Pressure Wraith tàng hình cho đến khi aggros, sau đó xuyên tường và kéo thợ lặn về phía nó. Trigger aggro: sonar ping trong 50m. Mẫu an toàn: Spotter ping Wraith một lần để đánh dấu, đội đứng ngoài vòng 25m, và Captain gọi surface trong vòng 60 giây sau ping đầu tiên. Wraith despawn khi đội nổi lên. Rớt vé vào Black Mound (200 credit mỗi vé) khi giết lần đầu trong phiên.
Maw Crawler
Sinh vật nhiều chân hung hãn tuần tra các cụm ống của Mid Ridge. Kích hoạt theo tầm nhìn trong 30m. Mẫu an toàn: Engineer giữ Hydraulic Core-Bit sẵn sàng và Spotter đánh dấu đường tuần tra của Maw Crawler bằng beacon. Đội nổi lên khi tuần tra của Maw Crawler cắt qua node của họ. Rớt quặng tầm trung (30 credit mỗi cụm).
Lure Eel
Cá thụ động phát ánh sáng phát quang để dụ thợ lặn, rồi tấn công khi chạm vào ánh sáng. Trigger aggro: tiến lại gần ánh sáng trong 4m. Mẫu an toàn: không đuổi theo ánh sáng; thay vào đó Salvager vòng sau lưng ánh sáng bằng bình Twin Reserve tận dụng biên độ khí kéo dài. Rớt quặng hiếm (75 credit mỗi mảnh).
Sinh Vật Black Mound (Cấp 25+)
Hadal Pull
Boss của Black Mound. Hadal Pull là sinh vật đứng yên dưới đáy trench hadal, kéo mọi thợ lặn về phía nó với lực tăng dần. Trigger aggro: bất kỳ thợ lặn nào vượt 4.2 atm (trần áp suất của Triton Mark VII). Mẫu an toàn: Captain đỗ tàu ngầm trên vành trench, Engineer thả gói sửa chữa lên vành để chống lực kéo, và đội chạy cụm ống trong cửa sổ 90 giây trước khi nổi lên. Rớt bản thiết kế Triton Mark VII (1.500 credit) khi giết lần đầu trong phiên.
Abyssal Stalker
Kẻ săn mồi tuần tra vành ngoài của Black Mound. Trigger aggro: tầm nhìn trong 40m hoặc âm thanh trong 80m. Mẫu an toàn: Salvager mang Triton Mark VII và dùng perk Pressure Resistance để sống sót qua một lần aggro, Spotter đánh dấu đường tuần tra bằng beacon, và đội nổi lên khi tuần tra của Stalker cắt qua ống của họ. Rớt quặng hiếm (100 credit mỗi cụm).
Void Siren
Siren xuất hiện từ trench hadal của Black Mound khi có hơn bốn thợ lặn cùng chìm một lúc. Trigger aggro: đội hơn bốn người. Mẫu an toàn: chia thành hai squad ba người, mỗi squad có tàu ngầm riêng. Rớt chìa khóa container phế liệu hiếm (500 credit) khi giết lần đầu trong phiên.
Sinh Vật Abyssal Hollow (Cấp 40+, Endgame)
Maw Lord
Boss của Abyssal Hollow. Maw Lord là cuộc chạm trán đa-giai-đoạn với ba stage: tuần tra thụ động, aggro theo tầm nhìn, và enrage khi vỏ còn 25%. Trigger aggro: bất kỳ thợ lặn nào vượt 5.0 atm. Mẫu an toàn: squad bốn vai trò đầy đủ với mọi perk max, Captain giữ Panic Checklist sẵn, và đội cam kết chạy trọn 5 phút encounter. Rớt token nâng cấp Triton Mark VII (2.500 credit) khi giết lần đầu trong phiên.
Hollow Wraith
Phiên bản nhanh và khó hơn của Pressure Wraith, tuần tra các hành lang của Hollow. Trigger aggro: sonar ping trong 70m. Mẫu an toàn: Spotter dùng Echo Tracker ở tầm xa tối đa, đánh dấu Wraith mà không cảnh báo nó, và đội tránh hành lang đã đánh dấu cho phần còn lại của lượt. Không rớt đồ — Hollow Wraith là hazard môi trường thuần.
Cách Đọc Mẫu Sinh Vật
Mọi mẫu sinh vật theo cùng template: trigger (cái kéo aggro), mẫu an toàn (cách tránh hoặc giết), drop (cái nhận khi giết). Wiki theo dõi cả ba cột và làm mới trong vòng 24 giờ sau mỗi bản vá. Hai mẫu cần để ý:
- Một sinh vật hadal bị buff và mẫu an toàn vỡ — thường encounter B-tier nhảy lên độ khó A-tier và đội cần reset perk đầy đủ để clear.
- Sinh vật mới xuất hiện ở khu vực nông — thường nhà phát triển thêm nó như encounter sự kiện và wiki gắn cờ trên trang theo dõi cập nhật trong vòng một giờ.
Lỗi Thường Gặp
- Sprint ở khu vực hadal — nguyên nhân phổ biến nhất gây wipe. Hadal Pull aggros khi sprint trong 4.2 atm. Đi bộ, đừng sprint.
- Ping Wraith lặp lại hai lần — Pressure Wraith xích aggro khi ping lặp. Ping một lần, rồi nổi lên.
- Đuổi theo Lure Eel — ánh sáng của Lure Eel là bẫy. Đào cụm kế bên, không phải ánh sáng.
Cách Báo Cáo Sinh Vật Mới
Nếu gặp sinh vật chưa có trong tài liệu này, mở thread trên kênh #content của wiki Discord với tên sinh vật, khu vực, trigger aggro, và ảnh chụp nếu có thể. Wiki duy trì bảng Trello công khai nơi các sinh vật mới được bình chọn trước khi thêm vào catalogue. Báo cáo không có ảnh chụp thường không hành động được, nên hãy kèm ảnh chụp khi có thể.
Tại Sao Catalogue Của Wiki Tồn Tại
Hầu hết thợ lặn học mẫu sinh vật theo cách khó: bằng cách chết. Catalogue này là nỗ lực của wiki nhằm san phẳng đường cong học tập đó để bạn có thể lên kế hoạch đội hình, perk loadout, và thời gian surface trước lần wipe đầu tiên. Đội ngũ wiki duy trì trang này cùng hướng dẫn khu vực và danh sách kiểm tra cách sống sót để bạn đối chiếu bất kỳ sinh vật nào với khu vực nó xuất hiện và chiến thuật sống sót áp dụng.
Câu Hỏi Thường Gặp
Giải đáp nhanh những thắc mắc phổ biến nhất.
Sinh vật nguy hiểm nhất trong Saturation Diving là gì?
Maw Lord ở Abyssal Hollow. Nó là cuộc chạm trán ba giai đoạn đòi hỏi squad bốn vai trò đầy đủ với mọi perk max, và bất kỳ sai lầm nào ở giai đoạn hai đều xích thành enrage ở giai đoạn ba. Hầu hết wipe xảy ra trong 60 giây đầu của giai đoạn enrage.
Thợ lặn solo có clear được vùng hadal không?
Về mặt kỹ thuật thì có, nhưng lực kéo aggro của Hadal Pull kéo thợ lặn solo xuống trench trong chưa đầy 30 giây. Chơi solo ở vùng hadal chỉ dành cho việc grind credit ở Twilight Reef nông. Mang đầy đủ squad cho bất kỳ lượt Black Mound hay Abyssal Hollow nào.
Làm sao phát hiện sinh vật tàng hình như Pressure Wraith?
Dùng Echo Tracker của Spotter ở cấp 30 trở lên. Echo Tracker hiện bóng sinh vật trong 70m, đủ cảnh báo để nổi lên trước khi Wraith aggros. Đánh dấu Wraith mà không ping nó — ping sẽ xích aggro.
Sinh vật có respawn trong lượt không?
Có, nhưng với cooldown dài. Pressure Wraith respawn mỗi 4 phút, Maw Crawler mỗi 6 phút, và Hadal Pull mỗi 8 phút. Wiki theo dõi respawn timer trên từng sinh vật ở trang updates tracker để bạn lên kế hoạch thời gian surface xung quanh nó.
Có sinh vật trong server riêng không?
Có, nhưng mật độ thấp hơn. Server riêng spawn khoảng 60% số lượng sinh vật của server công khai, khiến đây là lựa chọn được khuyến nghị cho thợ lặn mới học mẫu. Wiki kiểm thử mẫu mới trong server riêng trước khi đăng lên wiki.